kiváltó tényező
B2
Hungary
trigger
DANH TỪ
B2
1
trigger
B2
Mẫu sử dụng:
vminek a kiváltó tényezője
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that causes something
Chủ đề
causation
|trigger_factor
|health
|reaction
|core_vocabulary
Định nghĩa
Something that starts or causes an event, reaction, or process to happen.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.