Hungary - Anh

kíváncsiság

B1 Hungary
curiosity
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kíváncsiság vmi iránt; felkelti vkinek a kíváncsiságát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
desire to know or learn
Chủ đề
interest |knowledge |learning |motivation |emotion |education |core_vocabulary
Định nghĩa

A strong interest in knowing about something or wanting to learn more.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký