kivasal
A2
Hungary
press
ĐỘNG TỪ
A2
2
press
A2
Mẫu sử dụng:
kivasal vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Iron clothes to remove wrinkles
Chủ đề
clothing
|fabric
|housework
|heat
|daily_life
Định nghĩa
To make clothes smooth by using heat and pressure, typically with an iron.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.