kivéd
B2
Hungary
ward
ĐỘNG TỪ
B2
2
ward
B2
Mẫu sử dụng:
kivéd vmit (pl. labdát, ütést)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
protect against harm or danger
Chủ đề
protection
|defense
|avoidance
|core_vocabulary
Định nghĩa
To protect or defend against something harmful, dangerous, or undesirable, often used with 'off'.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.