kivételével
B1
Hungary
but
B1
2
but
A2
Mẫu sử dụng:
noun + kivételével
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Except for; other than
Chủ đề
exception
|exclusion
|scope
|quantification
|core_vocabulary
Định nghĩa
Except for; apart from.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.