Hungary - Anh

kivételezés

B2 Hungary
favour
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kivételezés valakivel; kivételezés valaki/valami javára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Preference or special treatment
Chủ đề
favoritism |preference |special_treatment |bias |advantage |choice |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

The state of showing preference or giving special treatment to one person or thing over others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký