Hungary - Anh

kivéve

A2 Hungary
but, except, besides
A2
1
Mẫu sử dụng:
kivéve + accusative noun; accusative noun + kivéve
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Except for; other than
Chủ đề
exception |exclusion |scope |quantification |core_vocabulary
Định nghĩa

Except for; apart from.

A2
1
Mẫu sử dụng:
kivéve + főnév; főnév + -t kivéve
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not including something
Chủ đề
exception |exclusion |groups |time |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to indicate that someone or something is not part of the statement that follows.

B1
1
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit kivéve
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
except for; other than
Chủ đề
exception |exclusion |restriction |negation |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Other than; except for something or someone mentioned.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký