Hungary - Anh

kivezető nyílás

B2 Hungary
outlet
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kivezető nyílás vmin; kivezető nyílás vminek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Opening for releasing something
Chủ đề
openings |flow |liquids |gas |pipes |containers |drainage |science |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

An opening or passage through which liquid, gas, or other substances can escape from a container or enclosed space.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký