Hungary - Anh

kivilágítás

B2 Hungary
illumination
DANH TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmi éjszakai kivilágítása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of lighting something
Chủ đề
lighting |installation |public_space |decoration |core_vocabulary |housing
Định nghĩa

The act or process of lighting something, or arranging lights to make an object, space, or scene visible or decorative.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký