Hungary - Anh

klausztrofóbiás

B2 Hungary
claustrophobic
B2
1
Mẫu sử dụng:
klausztrofóbiás (valaki); klausztrofóbiásnak érzi magát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
anxious in enclosed spaces
Chủ đề
mental_health |fear |enclosed_spaces |anxiety |emotions |health |daily_life
Định nghĩa

Feeling anxious, panicked, or uncomfortable in small or enclosed spaces; affected by claustrophobia.

C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
klausztrofóbiás reakció/tünet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to claustrophobia
Chủ đề
medicine |psychology |symptoms |clinical |health |mental_health
Định nghĩa

Relating to claustrophobia or typical of it, especially in medical or psychological contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký