klincsel
C1
Hungary
clinch
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
1
clinch
C1
Mẫu sử dụng:
klincsel vkivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hold an opponent to stop fighting
Chủ đề
boxing
|combat
|defense
|grappling
|sports
|combat_sports
Định nghĩa
In boxing or similar sports, to hold an opponent closely so they cannot punch freely, usually to slow the action or recover.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.