koaxkábel
B2
Hungary
coax
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
2
coax
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
coaxial cable (informal)
Chủ đề
technology
|cables
|signal_transmission
|telecommunications
|home
Định nghĩa
A coaxial cable, often used for TV, internet, and radio signals.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.