Hungary - Anh

kockázatsemlegesítés

C2 Hungary
neutralisation
DANH TỪ C2 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
kockázat/devizakitettség semlegesítése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
offsetting a financial risk or exposure
Chủ đề
finance |risk_management |hedging |derivatives |portfolio |business
Định nghĩa

The reduction or removal of a financial exposure by taking an offsetting position or action, so the overall risk becomes close to neutral.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký