Hungary - Anh

kocogás

A2 Hungary
jog, trot
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A slow run for exercise
Chủ đề
exercise |running |leisure |activity |health |sports |daily_life
Định nghĩa

A slow run done for exercise or recreation.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
kocogással indul; könnyű kocogás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Slow steady gait between walk and run
Chủ đề
movement |gait |pace |animals |horses |exercise |sports
Định nghĩa

A gait or pace that is faster than a walk but slower than a run or gallop, especially used of horses, dogs, or people jogging.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký