kocsonya
B1
Hungary
jelly
DANH TỪ
B1
2
jelly
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
soft, wobbly semi-solid substance
Chủ đề
substance
|texture
|gel
|food
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
Any soft, thick, and slightly elastic substance that keeps its shape but wobbles or jiggles when moved.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.