köd borít
B1
Hungary
fog
ĐỘNG TỪ
B1
2
fog
C1
Mẫu sử dụng:
köd borít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover an area with fog
Chủ đề
weather
|atmosphere
|visibility
|place
|transport
|nature
Định nghĩa
To cover or fill an area with atmospheric fog.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.