Hungary - Anh

kódinjektálás

C1 Hungary
injection
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
rosszindulatú kód injektálása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
malicious insertion of code
Chủ đề
cybersecurity |programming |malware |attack |technology
Định nghĩa

The act or technique of putting malicious code or commands into a computer system or application, usually by exploiting input fields or data channels.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký