Hungary - Anh

ködösít

B2 Hungary
encrypt, confuse, fog, flannel
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
ködösít; ködösít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make meaning hard to understand
Chủ đề
communication |obfuscation |rhetoric |legal_language |politics |education
Định nghĩa

To express something in a way that hides or heavily obscures its meaning, for example by using very complex or specialized language.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
ködösít; ködösíti a dolgot/kérdést
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make an idea unclear or confusing
Chủ đề
communication |clarity |understanding |confusion |abstraction |education
Định nghĩa

To make an idea, situation, or explanation unclear or confusing so that it is hard to understand.

ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
ködösít vkinek; ködösít vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
speak in an evasive way
Chủ đề
communication |evasive_speech |persuasion |deception |flattery |core_vocabulary
Định nghĩa

In British English, to talk to someone in a flattering, friendly, or vague way in order to avoid a direct answer or to get what you want.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký