kokó
C1
Hungary
snow, coke, beak
DANH TỪ
C1
SLANG
2
snow
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Slang for cocaine
Chủ đề
drugs
|slang
|crime
|substance
|health
Định nghĩa
Slang term for cocaine, especially in powdered form.
DANH TỪ
C1
SLANG
2
coke
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slang term for cocaine
Chủ đề
drug
|illegal_drug
|stimulant
|addiction
|slang
|health
|daily_life
Định nghĩa
Cocaine, an illegal, addictive stimulant drug, especially in the form of a white powder used recreationally.
DANH TỪ
C1
SLANG
2
beak
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slang term for cocaine
Chủ đề
slang
|drugs
|cocaine
|crime
|british_english
|australian_english
|health
|law
Định nghĩa
Slang for cocaine, especially in some British and Australian usage.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.