Hungary - Anh

kóladió

C1 Hungary
cola
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
kola nut seed
Chủ đề
botany |seed |stimulant |flavoring |ingredient |food_and_drink |plants |health
Định nghĩa

The seed of a cola (kola) tree, used traditionally as a stimulant and historically as a flavoring ingredient in cola drinks.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký