kollaboráció
C1
Hungary
collaboration
DANH TỪ
C1
FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
kollaboráció vkivel/vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
helping an enemy power
Chủ đề
war
|enemy
|betrayal
|occupation
|crime
|politics
|law
|core_vocabulary
Định nghĩa
The act of helping or cooperating with an enemy that has occupied one's country.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.