Hungary - Anh

kollektíva

B2 Hungary
collective
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
művészkollektíva; dolgozói kollektíva
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
group running or sharing something jointly
Chủ đề
organization |cooperation |shared_ownership |work |community |non_hierarchical |business
Định nghĩa

A group of people who work, live, or make decisions together and share responsibility, often without a traditional hierarchy.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký