Hungary - Anh

költség

B1 Hungary
expense, cost
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi költsége; utazási/megélhetési költségek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Money spent on something
Chủ đề
finance |costs |payments |budgeting |travel |daily_life |business
Định nghĩa

An amount of money that is used to pay for a product, service, or activity.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a költsége; termelési költség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Price of something
Chủ đề
money |price |shopping |production |finance |business |core_vocabulary
Định nghĩa

The amount of money that is required to purchase a good or service.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký