Hungary - Anh

költségvetési hiány

B2 Hungary
deficit
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
amount that spending exceeds income
Chủ đề
finance |budget |government |accounting |economy |business
Định nghĩa

An amount of money by which the spending of a government, organization, or account is greater than its income over a particular period.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký