kölykezik
B2
Hungary
kitten
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
kitten
C1
Mẫu sử dụng:
a macska kölykezik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
for a cat to give birth
Chủ đề
animals
|reproduction
|birth
|veterinary
|nature
Định nghĩa
(Of a cat) to give birth to kittens.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.