Hungary - Anh

kombi

B1 Hungary
wagon
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Passenger car with extended cargo back
Chủ đề
vehicle |car |passenger_transport |family |cargo |transportation |daily_life
Định nghĩa

A type of passenger car with a longer body and an extended rear cargo area, usually with a full-height rear door, often used as a family car.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký