komma
C2
Hungary
comma
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
1
comma
C2
Mẫu sử dụng:
szintonikus komma; püthagoraszi komma
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tiny interval in musical pitch
Chủ đề
music
|tuning
|interval
|music_theory
|technical
|education
Định nghĩa
A very small interval between two pitches, discussed in tuning systems and music theory.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.