komótos
C1
Hungary
lazy
C1
2
lazy
B1
Mẫu sử dụng:
komótos tempó/járás/mozgás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slow, quiet, and relaxed
Chủ đề
leisure
|relaxation
|pace
|calm
|time
|daily_life
Định nghĩa
Slow, quiet, and relaxed in a way that suggests there is no hurry or pressure.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.