kompenzálás
B2
Hungary
compensation
DANH TỪ
B2
1
compensation
B2
Mẫu sử dụng:
vmi kompenzálása; vmi kompenzálásaként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
balancing one thing with another
Chủ đề
balance
|offsetting
|action
|make_up_for
|core_vocabulary
Định nghĩa
The act of counteracting or making up for something by exerting an opposite effect or influence.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.