Hungary - Anh

kompetitív

C1 Hungary
competitive
C1
2
Mẫu sử dụng:
kompetitív + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
involving competition between people or groups
Chủ đề
competition |rivalry |sports |markets |business |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to or characterized by competition between individuals, teams, companies, or organizations.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký