Hungary - Anh

komplikált

B2 Hungary
complicated
B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
komplikált törés/eset/kezelés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with medical complications
Chủ đề
medicine |injury |illness |complications |health
Định nghĩa

In medicine, involving additional problems or conditions that make an illness, injury, or treatment more difficult than usual.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký