Hungary - Anh

kompromisszumot köt

B2 Hungary
compromise
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kompromisszumot köt vkivel vmiben/vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to reach agreement by concessions
Chủ đề
negotiation |conflict_resolution |agreement |concession |communication |relationships
Định nghĩa

To settle a dispute or disagreement by each side accepting less than it originally wanted.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký