Hungary - Anh

kompromittál

C1 Hungary
compromise
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
kompromittál egy rendszert/fiókot/adatot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to breach a system or data
Chủ đề
cybersecurity |hacking |unauthorized_access |data_security |technology |business
Định nghĩa

In computing and security contexts, to break into or gain unauthorized control of a system, account, or data, making it no longer secure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký