Hungary - Anh

koncentrál

B1 Hungary
concentrate, focus
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
koncentrál vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Focus attention or mental effort
Chủ đề
attention |mental_effort |study |work |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To direct all of your attention and mental effort toward a particular activity, subject, or problem.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valamire koncentrál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Direct attention or effort
Chủ đề
attention |concentration |effort |goal |education |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To concentrate attention, effort, or thought on a particular subject, activity, or goal.

ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
koncentrál vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a substance stronger
Chủ đề
food_processing |chemistry |liquid |flavor |science |food_drink |core_vocabulary
Định nghĩa

To make a substance stronger or purer by removing some of its liquid or other parts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký