Hungary - Anh

koncentráltan

B2 Hungary
intensely, intently
B2
1
Mẫu sử dụng:
koncentráltan + figyel/dolgozik/néz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a very focused or serious way
Chủ đề
focus |attention |effort |work |concentration |core_vocabulary |education
Định nghĩa

In a way that shows a very high level of focus, effort, seriousness, or concentration.

B2
2
Mẫu sử dụng:
koncentráltan figyel/néz/hallgat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with very close attention
Chủ đề
attention |focus |concentration |watching |listening |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

In a way that shows strong concentration and very close attention to something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký