Hungary - Anh

koncesszió

C1 Hungary
concession
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
koncesszió vmire; koncessziót ad/kap/nyer; bányászati koncesszió
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
granted business or resource right
Chủ đề
legal |government |business |contract |natural_resources |license |law |politics
Định nghĩa

A right or contract, often granted by a government or authority, that allows a company to operate a business or use land or natural resources.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký