kondenzál
C1
Hungary
condense
ĐỘNG TỪ
C1
2
condense
B2
Mẫu sử dụng:
vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
turn vapor into liquid
Chủ đề
phase_change
|physics
|gas
|liquid
|cooling
|science
|weather
|chemistry
Định nghĩa
For a gas or vapor to change into a liquid, or to make it do this, especially by cooling.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.