Hungary - Anh

kondicionál

C1 Hungary
condition
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
kondicionál vkit/vmit valamire; kondicionál vkit arra, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
train or influence behavior over time
Chủ đề
training |behavior |learning_psychology |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To train or influence someone or something to behave in a particular way, especially through repeated experience.

ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
kondicionál vmit (pl. hajat, bőrt, bőrülést)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
treat to improve quality or feel
Chủ đề
personal_care |beauty |maintenance |materials |daily_life |body
Định nghĩa

To apply a substance or process to improve the quality, feel, or appearance of hair, skin, leather, etc.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký