Hungary - Anh

konfinement

C2 Hungary
confinement
DANH TỪ C2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
kvarkkonfinement; plazmakonfinement
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
containment of particles or plasma
Chủ đề
physics |plasma |nuclear_fusion |particles |containment |science
Định nghĩa

In physics, the condition in which particles, energy, or plasma are held within a limited region and prevented from escaping, often by fields or forces.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký