kongat
B2
Hungary
toll
ĐỘNG TỪ
B2
2
toll
B2
Mẫu sử dụng:
harangot kongat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Ring bell slowly for death/time
Chủ đề
bell
|sound
|ritual
|time
|death
|arts_entertainment
Định nghĩa
To ring a large bell slowly and repeatedly, especially to mark death or the passing of time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.