kongó
B2
Hungary
hollow
B2
1
hollow
B2
Mẫu sử dụng:
kongó hang; kongó léptek; kongó hangon
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
dull, echoing sound quality
Chủ đề
sound
|acoustics
|resonance
|auditory_quality
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a dull, echoing sound, as if produced in an empty space.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.