Hungary - Anh

konjunktúra

C1 Hungary
boom
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
period of rapid economic growth
Chủ đề
economy |growth |business |markets |industry |success |finance
Định nghĩa

A period during which an economy, market, or activity experiences rapid growth and high levels of success.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký