Hungary - Anh

könnyebb

A1 Hungary
lighter
A1
1
Mẫu sử dụng:
könnyebb valaminél; könnyebb, mint valami
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
less heavy than something
Chủ đề
weight |comparison |physical_properties |daily_life |describing_things
Định nghĩa

Having less weight than something else; not as heavy.

A1
1
Mẫu sử dụng:
könnyebb étel/edzés/munka
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
less strong or intense
Chủ đề
intensity |severity |food |exercise |comparison |health |food_and_drink |work |music
Định nghĩa

Less strong, severe, or intense than something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký