Hungary - Anh

könnyedebb

B2 Hungary
lighter
B2
1
Mẫu sử dụng:
könnyedebb téma/hangulat/hangvétel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
less serious or more cheerful
Chủ đề
mood |tone |emotion |seriousness |emotions |communication
Định nghĩa

More cheerful, less serious, or less depressing in mood or tone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký