könnyedén végigcsinál
B2
Hungary
romp
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
1
romp
C1
Mẫu sử dụng:
könnyedén végigcsinál vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
do something quickly and easily
Chủ đề
tasks
|speed
|effortlessness
|completion
|informal
|education
|work
|daily_life
Định nghĩa
To complete or get through something quickly and with little effort.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.