könnyen készpénzzé tehető
B2
Hungary
liquid
B2
TECHNICAL
2
liquid
B2
Mẫu sử dụng:
könnyen készpénzzé tehető eszköz/befektetés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Easily turned into cash
Chủ đề
finance
|assets
|cash
|liquidity
|business
Định nghĩa
(Finance) Readily convertible to cash without significant loss of value.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.