könnyen tanítható
B1
Hungary
docile
B1
2
docile
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
easy to teach or train
Chủ đề
learning
|training
|instruction
|adaptability
|work
|education
|behavior
Định nghĩa
Quick to accept instruction or training; easy to guide into learning or doing what is required.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.