Hungary - Anh

könnyes

A2 Hungary
misty, watery
B1
1
Mẫu sử dụng:
könnyes szem; könnyes a szeme
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
eyes filled with tears
Chủ đề
tears |emotion |eyes |emotions |relationships
Định nghĩa

Looking slightly wet because of tears, often from strong emotion.

A2
2
Mẫu sử dụng:
könnyes szem; könnyes szemű
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
eyes full of water or tears
Chủ đề
eyes |tears |allergy |symptoms |body |health
Định nghĩa

Of eyes or similar body parts, full of water or tears so that they look wet or are starting to run.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký