Hungary - Anh

könnyezik

B1 Hungary
water
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek a szeme könnyezik; könnyezik vmitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mouth or eyes produce fluid naturally
Chủ đề
body_reaction |eyes |tears |mouth |saliva |food |irritation |body |health
Định nghĩa

(Of eyes) to fill with tears; (of mouth) to produce saliva, usually as a reaction to emotion, irritation, or food.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký