könnyező
B1
Hungary
watery
B1
1
watery
B1
Mẫu sử dụng:
könnyező szem
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
eyes full of water or tears
Chủ đề
eyes
|tears
|allergy
|symptoms
|body
|health
Định nghĩa
Of eyes or similar body parts, full of water or tears so that they look wet or are starting to run.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.